Page 36 - merged_files

Basic HTML Version

30. Giá trị sản xuất theo giá so sánh 2010
phân theo khu vực kinh tế
Gross output at constant 2010 prices by economic sector
Tổng số
Total
Nông, lâm nghiệp
và thuỷ sản
Dịch vụ
Tổng số
Trong đó:
Service
Total
Công nghiệp
Of which:
Industry
2010
108.744.526
9.873.267 89.528.083
82.217.160 9.343.176
2011
109.729.399
10.413.282 88.711.212
82.025.373 10.604.905
2012
114.936.844
11.117.956 91.764.097
85.252.090 12.054.791
2013
133.249.332
11.674.411 107.992.283 101.783.209 13.582.638
2014
127.639.129
12.486.066 99.972.683
93.208.672 15.180.380
2015
145.002.711
13.298.642 114.936.184 106.773.123 16.767.885
Sơ bộ -
Prel
. 2016 149.854.033
13.829.111 117.714.054 109.384.290 18.310.868
2011
100,91
105,47
99,09
99,77
113,50
2012
104,75
106,77
103,44
103,93
113,67
2013
115,93
105,01
117,68
119,39
112,67
2014
95,79
106,95
92,57
91,58
111,76
2015
113,60
106,51
114,97
114,55
110,46
Sơ bộ -
Prel
. 2016
103,35
103,99
102,42
102,45
109,20
Index (Previous year = 100) - %
* Ghi
ch́
:
̀́ lị
u
ng̀
nh nông, lâm
nghị
p
v̀ thủ s̉
n
ć đì
u
ch̉
nh so
i
c NGTK
trức đây theo
thông
ď́
o
a TCTK.
Chia ra -
Of which
Công nghiệp và xây dựng
Industry and construction
Agriculture,
forestry and fishing
Triệu đồng -
Mill. dongs
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
36