Page 367 - merged_files

Basic HTML Version

256. Hoạt động truyền hình năm 2016
Television activities in 2016
Số chương trình
(Chương trình)
Số giờ phát
sóng (Giờ)
Number of
programs
Number of
broastcasting
hours
(Program)
(Hour)
TỔNG SỐ -
TOTAL
13.629
7.344
Phân theo nguồn -
By source
Tự xây dựng -
Self-made
8.915
4.924
Mua -
Bought
4.714
2.420
Trao đổi -
Exchanged
-
-
Phân theo loại chương trình -
By types of program
Chương trình thời sự -
News
1.483
812
Chương trình về chủ đề kinh tế, xã hội, văn hóa du lịch,
thể dục thể thao
7.914
4.184
Economic, social, cultural, tourism and sport programs
Chương trình thiếu nhi -
Program for children
3.105
1.861
Chương trình khác -
Others
1.127
487
Phân theo ngôn ngữ -
By language
Tiếng Việt -
Vietnamese
13.175
7.134
Tiếng dân tộc -
Ethnic language
193
126
Tiếng nước ngoài -
Foreign language
261
84
364