Page 37 - merged_files

Basic HTML Version

31. Giá trị sản xuất theo giá hiện hành
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
Gross output at current prices by types of ownership
and by kinds of economic activity
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
108.744.526 204.007.733 208.102.954 190.260.695 168.010.135
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
78.765.413 152.187.539 148.300.266 121.521.899 92.713.077
Ngoài Nhà nước -
Non-State
29.254.272 48.842.851 56.224.644 64.284.733 70.123.315
Tập thể
- Collective
112.114
92.787
108.195
118.765
116.992
Tư nhân
- Private
9.688.407 17.131.678 20.178.854 24.309.404 27.498.206
Cá thể
- Household
19.453.751 31.618.386 35.937.595 39.856.564 42.508.117
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
724.841 2.977.343 3.578.044 4.454.063 5.173.743
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
Agriculture, forestry and fishing
9.873.267 15.582.741 17.728.097 19.665.190 20.671.016
Khai khoáng
Mining and quarying
194.892
119.750
217.922
427.983
501.181
Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
81.688.156 163.132.118 160.410.608 135.844.071 109.569.364
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước
nóng, hơi nước và điều hoà không khí
Electricity, gas, steam and air conditioning
supply
253.745
728.612
777.680
874.860 1.057.053
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý
rác thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste
management and remediation activities
80.367
182.817
251.906
358.194
393.430
Xây dựng -
Construction
7.310.923 7.217.329 8.874.382 10.923.810 11.049.434
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô,
xe máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor
vehicles and motorcycles
2.175.632 3.831.076 4.417.758 4.860.877 5.549.418
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
746.841 1.592.212 1.957.510 2.417.398 2.647.458
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
2.460.256 4.729.145 5.427.637 6.039.393 6.715.314
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
37