Page 41 - merged_files

Basic HTML Version

33. Giá trị sản xuất theo giá so sánh 2010
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
Gross output at constant 2010 prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
108.744.526 133.249.332 127.639.129 145.002.711 149.854.033
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
78.765.413 93.384.389 84.200.361 97.437.793 98.696.058
Ngoài Nhà nước -
Non-State
29.254.272 37.576.579 40.745.077 44.823.058 48.050.400
Tập thể
- Collective
112.114
63.457
71.276
74.740
78.823
Tư nhân
- Private
9.688.407 13.805.573 15.082.634 17.195.921 18.958.770
Cá thể
- Household
19.453.751 23.707.549 25.591.167 27.552.397 29.012.807
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
724.841 2.288.364 2.693.691 2.741.860 3.107.575
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
Agriculture, forestry and fishing
9.873.267 11.674.411 12.486.066 13.298.642 13.829.111
Khai khoáng
Mining and quarying
194.892
96.933
161.452
312.247
358.740
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
81.688.156 101.027.403 92.328.715 105.631.796 108.082.244
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước
nóng, hơi nước và điều hoà không khí
Electricity, gas, steam and air
conditioning supply
253.745
524.030
556.450
616.992
715.923
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử
lý rác thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste
management and remediation activities
80.367
134.843
162.055
212.088
227.383
Xây dựng -
Construction
7.310.923 6.209.074 6.764.011 8.163.061 8.329.764
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô
tô, xe máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of
motor vehicles and motorcycles
2.175.632 2.924.955 3.273.643 3.572.275 3.977.842
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
746.841 1.144.339 1.329.771 1.659.191 1.878.533
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service
activities
2.460.256 3.560.045 3.893.175 4.238.838 4.622.755
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
41