Page 43 - merged_files

Basic HTML Version

34. Chỉ số phát triển giá trị sản xuất theo giá so sánh 2010
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
(Năm trước = 100)
Index of gross output at constant 2010 prices
by types of ownership and by kinds of economic activity (Previous year = 100)
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
100,91 104,75 115,93
95,79 113,60 103,35
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
98,89 102,10 117,43
90,17 115,72 101,29
Ngoài Nhà nước -
Non-State
104,93 110,66 110,62 108,43 110,01 107,20
Tập thể
- Collective
77,26 104,12
70,37 112,32 104,86 105,46
Tư nhân
- Private
103,84 114,58 119,76 109,25 114,01 110,25
Cá thể
- Household
105,64 108,77 106,06 107,95 107,66 105,30
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
157,00 126,62 158,81 117,71 101,79 113,34
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
Agriculture, forestry and fishing
105,47 106,77 105,01 106,95 106,51 103,99
Khai khoáng -
Mining and quarying
105,35
49,54
95,30 166,56 193,40 114,89
Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
99,71 104,03 119,23
91,39 114,41 102,32
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước
nóng, hơi nước và điều hoà không khí -
Electricity, gas, steam and air conditioning
supply
105,17 115,76 169,63 106,19 110,88 116,03
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý
rác thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste
management and remediation activities
123,04 107,81 126,49 120,18 130,87 107,21
Xây dựng -
Construction
91,45
97,40
95,35 108,94 120,68 102,04
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô,
xe máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor
vehicles and motorcycles
109,81 111,27 110,03 111,92 109,12 111,35
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
122,02 114,00 110,15 116,20 124,77 113,22
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
116,56 112,51 110,34 109,36 108,88 109,06
Đơn vị tính
- Unit: %
2011
2012
2013
2014
2015
43