Page 46 - merged_files

Basic HTML Version

36. Tổng sản ph̉m trên địa bàn theo giá so sánh 2010
phân theo khu vực kinh tế
Gross domestic product at constant 2010 prices
by economic sector
Tổng số
Total
Nông, lâm
nghiệp và
thuỷ sản
Dịch vụ Thuế nhập
khẩu
Tổng số
Trong đó:
Service
Import tax
Total
Công nghiệp
Of which: Industry
2010
29.353.663 5.531.112 17.398.158
15.528.051 6.387.407
36.986
2011
31.216.832 5.836.080 18.126.872
16.418.587 7.218.182
35.698
2012
33.520.243 6.218.358 19.083.874
17.415.840 8.192.158
25.853
2013
37.798.049 6.532.399 22.218.913
20.625.237 9.025.369
21.368
2014
38.049.851 7.009.572 20.888.161
19.151.449 10.108.945
43.173
2015
42.723.069 7.472.213 24.074.765
21.981.402 11.121.919
54.172
Sơ bộ
- Prel
. 2016 44.816.331 7.769.444 24.882.841
22.746.768 12.108.390
55.656
2011
106,35
105,51
104,19
105,74
113,01
96,52
2012
107,38
106,55
105,28
106,07
113,49
72,42
2013
112,76
105,05
116,43
118,43
110,17
82,65
2014
100,67
107,30
94,01
92,85
112,01
202,05
2015
112,28
106,60
115,26
114,78
110,02
125,48
Sơ bộ
- Prel
. 2016
104,90
103,98
103,36
103,48
108,87
102,74
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) -%
Index (Previous year = 100) - %
* Ghi
ch́
:
̀́ lị
u
ng̀
nh nông, lâm
nghị
p
v̀ thủ s̉
n
ć đì
u
ch̉
nh so
i
c NGTK
trức đây theo
thông
ď́
o
a TCTK.
Chia ra -
Of which
Công nghiệp và xây dựng
Industry and construction
Agriculture,
forestry and
fishing
Triệu đồng -
Mill. dongs
46