Page 47 - merged_files

Basic HTML Version

37. Tổng sản ph̉m trên địa bàn theo giá hiện hành
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
Gross domestic product at current prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
29.353.663 54.528.762 59.253.465 59.492.329 56.323.221
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
15.430.786 31.724.583 31.185.800 27.704.153 21.546.820
Ngoài Nhà nước -
Non-State
13.712.799 22.043.554 26.848.574 30.527.709 33.325.096
Tập thể
- Collective
67.895
49.230
57.785
64.603
64.016
Tư nhân
- Private
2.915.069 5.227.032 7.329.126 8.783.661 10.000.993
Cá thể
- Household
10.729.835 16.767.292 19.461.663 21.679.445 23.260.087
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
173.092 735.633 1.169.129 1.201.422 1.393.890
Thuế nhập kh̉u -
Import tax
36.986
24.992
49.962
59.045
57.415
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
Agriculture, forestry and fishing
5.531.112 8.704.591 9.957.553 11.063.634 11.647.966
Khai khoáng
Mining and quarying
109.191
64.665 113.778 223.444 263.638
Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
15.228.711 32.148.645 33.186.161 30.083.148 24.474.933
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi
nước và điều hoà không khí
Electricity, gas, steam and air conditioning supply
142.065 412.978 431.068 484.502 560.420
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải,
nước thải
Water supply; sewerage, waste management and
remediation activities
48.084 123.994 142.928 203.250 229.842
Xây dựng -
Construction
1.870.107 1.852.465 2.278.566 2.801.340 2.833.502
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và
xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles
and motorcycles
1.762.029 3.054.141 3.549.583 3.905.723 4.457.240
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
417.416 779.444 962.786 1.185.304 1.298.701
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
1.264.261 2.243.729 2.572.415 2.854.888 3.180.796
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. Dongs
2010
2013
2014
2015
47