Page 51 - merged_files

Basic HTML Version

39. Tổng sản ph̉m trên địa bàn theo giá so sánh 2010
phân theo loại hình kinh tế và phân theo ngành kinh tế
Gross domestic product at constant 2010 prices
by types of ownership and by kinds of economic activity
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
29.353.663 37.798.049 38.049.851 42.723.069 44.816.331
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
15.430.786 20.179.385 18.503.075 21.339.026 21.803.029
Ngoài Nhà nước -
Non-State
13.712.799 17.027.096 18.832.515 20.641.919 22.179.332
Tập thể
- Collective
67.895
34.188
39.482
41.111
43.425
Tư nhân
- Private
2.915.069 4.194.244 4.754.543 5.439.075 6.035.079
Cá thể
- Household
10.729.835 12.798.664 14.038.490 15.161.733 16.100.828
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
173.092 570.200 671.088 687.952
778.314
Thuế nhập kh̉u -
Import tax
36.986
21.368
43.173
54.172
55.656
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
Agriculture, forestry and fishing
5.531.112 6.532.399 7.009.572 7.472.213 7.769.444
Khai khoáng
Mining and quarying
109.191
50.430
84.294 163.021
190.138
Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
15.228.711 20.205.481 18.666.768 21.356.345 22.035.592
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi
nước và điều hoà không khí
Electricity, gas, steam and air conditioning supply
142.065 292.776 308.440 341.692
388.883
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải,
nước thải
Water supply; sewerage, waste management and
remediation activities
48.084
76.550
91.947 120.344
132.155
Xây dựng -
Construction
1.870.107 1.593.676 1.736.712 2.093.363 2.136.073
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe
có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles
and motorcycles
1.762.029 2.351.243 2.629.470 2.869.438 3.193.752
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
417.416 562.139 655.379 811.862
915.175
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
1.264.261 1.691.403 1.847.857 2.006.042 2.193.283
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
51