Page 53 - merged_files

Basic HTML Version

40. Chỉ số phát triển tổng sản ph̉m trên địa bàn
theo giá so sánh 2010 phân theo loại hình kinh tế
và phân theo ngành kinh tế (Năm trước = 100)
Index of gross domestic product at constant 2010 prices
by types of ownership and by kinds of economic activity (Previous year = 100)
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
106,35 107,38 112,76 100,67 112,28 104,90
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước -
State
106,96 105,16 116,26
91,69 115,33 102,17
Ngoài Nhà nước -
Non-State
105,04 109,65 107,81 110,60 109,61 107,45
Tập thể
- Collective
73,47
96,01
71,38 115,48 104,13 105,63
Tư nhân
- Private
110,34 113,81 114,58 113,36 114,40 110,96
Cá thể
- Household
103,80 108,50 105,90 109,69 108,00 106,19
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
156,83 126,64 165,87 117,69 102,51 113,13
Thuế nhập kh̉u -
Import tax
96,52
72,42
82,65 202,05 125,48 102,74
Phân theo ngành kinh tế
By kinds of economic activity
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
Agriculture, forestry and fishing
105,51 106,55 105,05 107,30 106,60 103,98
Khai khoáng -
Mining and quarying
103,79
46,69
95,30 167,15 193,40 116,63
Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
105,70 106,42 117,96
92,38 114,41 103,18
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước
nóng, hơi nước và điều hoà không khí -
Electricity, gas, steam and air conditioning
supply
105,33 115,33 169,64 105,35 110,78 113,81
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý
rác thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste
management and remediation activities
123,04 102,30 126,49 120,11 130,88 109,81
Xây dựng -
Construction
91,35
97,64
95,54 108,98 120,54 102,04
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô,
xe máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor
vehicles and motorcycles
109,84 111,30 109,15 111,83 109,13 111,30
Vận tải, kho bãi
Transportation and storage
122,65 114,37
96,00 116,59 123,88 112,73
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
116,56 112,51 102,02 109,25 108,56 109,33
Đơn vị tính
- Unit: %
2011
2012
2013
2014
2015
53