Page 56 - merged_files

Basic HTML Version

42. Thu ngân sách nhà nước trên địa bàn
State budget revenue in local area
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG THU -
TOTAL REVENUE
17.006.752 33.210.998 30.312.591 32.510.031 22.568.664
Thu cân đối NSNN
Balance of State budget revenue
16.747.736 32.722.241 30.100.339 32.292.155 22.374.202
Thu nội địa -
Domestic revenue
8.495.439 27.196.707 24.602.928 26.916.736 17.008.726
Thu từ DN và cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng
hóa, dịch vụ
Revenue from business enterprises and individuals
7.760.747 26.352.411 23.466.118 25.605.857 15.100.368
Thuế sử dụng đất nông nghiệp
Agricultural land use tax
583
290
254
200
145
Thuế thu nhập cá nhân
Personal income tax
112.788 160.932 194.704 228.720 257.052
Thuế bảo vệ môi trường
Environmental tax
-
160.130 150.823 283.142 656.196
Lệ phí trước bạ -
Registration fee
53.741
77.343
91.530 118.764 140.405
Thu phí xăng dầu -
Fuel charge
113.449
-
-
-
-
Thu phí, lệ phí -
Charge, fee
36.293
54.804
56.220
57.774
30.390
Các khoản thu về nhà, đất
Land revenue
309.822 275.169 523.764 508.083 683.508
Thu khác -
Other revenue
108.016 115.628 119.515 114.196 140.662
Thu về dầu thô
Revenue from crude oil
-
-
-
-
-
Trong đó -
Of which
:
Thuế tài nguyên
Natural resource tax
-
-
-
-
-
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Business income tax
-
-
-
-
-
Thu hải quan -
Customs revenue
6.778.540 2.876.864 1.642.843 677.703 791.832
Trong đó -
Of which:
Thuế xuất khẩu -
Export tax
1.919
36.570
7.218
2.573
97.952
Thuế nhập khẩu -
Import tax
36.986
24.628
48.979
56.414
55.734
Thuế tiêu thụ đặc biệt hàng nhập khẩu
Excise tax on
imports
1
22
-
-
-
Thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu
VAT on imports
6.739.634 2.815.303 1.585.663 616.086 636.465
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
56