Page 60 - merged_files

Basic HTML Version

44. Chi ngân sách địa phương
Local budget expenditure
Sơ bộ
Prel.
2016
TỔNG CHI -
TOTAL EXPENDITURE
8.146.687 17.000.663 18.736.382 20.501.499 17.260.921
Chi cân đối ngân sách
Balance of budget expenditure
5.920.045 11.996.510 13.729.396 14.849.543 11.982.131
Chi đầu tư phát triển
Expenditure on development investment
1.552.096 2.529.838 3.029.584 3.480.792 4.474.936
Trong đó: Chi đầu tư XDCB
Of which: Capital expenditure
1.548.046 2.505.808 3.021.534 3.365.742 4.467.927
Chi trả nợ gốc, lãi huy động đầu tư Khoản 3
Điều 8 Luật NSNN
investment in accordance with Clause 3, Article
123.500
36.063
77.500 395.000 136.250
Chi trả phí và tạm ứng Kho bạc Nhà nước
Advance payment for State Treasury
3.087
4.680
5.730
-
-
Chi thường xuyên
Frequent expenditure
2.862.633 5.986.205 6.401.708 6.831.076 7.362.617
Chi quốc phòng -
Spending on defence
39.111 152.124 152.549 151.410 160.185
Chi an ninh -
Spending on securities
28.716 106.012
75.520
81.621
86.352
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo
và dạy nghề
vocational training
1.068.193 2.270.237 2.403.500 2.504.549 2.676.306
Chi sự nghiệp y tế, dân số và kế hoạch hóa gia đình
Spending on health, population and family planning
246.158 534.235 561.650 644.552 651.176
Chi sự nghiệp khoa học, công nghệ
Spending on science and technology
10.721
18.738
24.800
24.210
23.497
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường
Spending on environment protection
22.786
42.972
53.880
94.291 103.676
Chi sự nghiệp văn hóa, thông tin
Spending on culture and information
33.823
57.465
71.048
83.387
77.940
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn
Spending on broadcasting, television and mass
17.764
32.654
37.211
37.357
40.176
Chi sự nghiệp thể dục thể thao
Spending on physical training and sports
11.693
25.366
27.675
26.708
24.963
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. Dongs
2010
2013
2014
2015
60