Page 64 - merged_files

Basic HTML Version

46. Vốn đầu tư trên địa bàn theo giá hiện hành
Investment at current prices
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
15.481.878 11.750.487 14.677.190 15.561.175 16.670.290
Phân theo cấp quản lý
By management level
Trung ương -
Central
5.788.800 2.903.916 4.169.505 5.235.282 4.251.157
Địa phương -
Local
9.693.078 8.846.571 10.507.685 10.325.893 12.419.133
Phân theo khoản mục đầu tư
By investment category
Vốn đầu tư XDCB -
Investment outlays
13.640.505 8.218.806 11.073.509 12.182.740 13.866.521
Vốn đầu tư mua sắm TSCĐ không qua XDCB
-
Investment in procuring fixed assets without
investment outlays
512.115 2.573.336 2.941.183 1.968.420 1.749.561
Vốn đầu tư sửa chữa, nâng cấp TSCĐ
Investment in reparing and upgrading fixed
assets
479.321 118.679 215.457 803.522
424.158
Vốn đầu tư bổ sung vốn lưu động
Supplement for working capital
525.625 692.786 364.937 465.749
567.875
Vốn đầu tư khác -
Others
324.312 146.880
82.104 140.744
62.175
Phân theo nguồn vốn
By investment source
Khu vực Nhà nước
- State
9.492.751 5.153.661 7.424.249 7.644.536 7.970.952
Vốn ngân sách Nhà nước
State budget
3.314.951 2.096.007 5.614.638 6.476.177 5.757.326
Vốn vay -
Loan
1.743.000 1.130.645 637.438 368.153
250.000
Vốn tự có của các doanh nghiệp Nhà nước
Equity of State owned enterprises
4.434.800 1.915.609 1.160.473 779.305 1.748.430
Vốn huy động khác
- Others
11.400
11.700
20.901
215.196
Khu vực ngoài Nhà nước
- Non-state
4.602.127 5.327.826 5.529.868 6.502.889 7.144.415
Vốn của tổ chức doanh nghiệp
Capital of enterprises
1.412.813 2.519.551 2.514.186 2.675.400 3.106.677
Vốn của dân cư
Capital of households
3.189.314 2.808.275 3.015.682 3.827.489 4.037.738
Khu vực đầu tư trực tiếp của nước ngoài
-
Foreign invested sector
1.387.000 1.269.000 1.723.073 1.413.750 1.554.923
Nguồn vốn khác
- Others
...
...
...
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
64