Page 66 - merged_files

Basic HTML Version

48. Vốn đầu tư trên địa bàn theo giá so sánh 2010
Investment at constant 2010 prices
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
15.481.878 8.760.754 10.938.666 11.793.236 12.854.627
Phân theo cấp quản lý
By management level
Trung ương -
Central
5.788.800 2.165.058 3.107.463 3.967.625 3.277.930
Địa phương -
Local
9.693.078 6.595.696 7.831.203 7.825.611 9.576.697
Phân theo khoản mục đầu tư
By investment category
Vốn đầu tư XDCB -
Investment outlays
13.640.505 6.073.837 8.095.090 9.232.845 10.451.374
Vốn đầu tư mua sắm TSCĐ không qua XDCB
-
Investment in procuring fixed assets without
investment outlays
512.115 1.988.435 2.366.958 1.491.792 1.608.644
Vốn đầu tư sửa chữa, nâng cấp TSCĐ
Investment in reparing and upgrading fixed
assets
479.321
86.498 155.005
608.960
319.709
Vốn đầu tư bổ sung vốn lưu động
Supplement for working capital
525.625 504.932 262.545
352.974
428.036
Vốn đầu tư khác -
Others
324.312 107.052
59.068
106.665
46.864
Phân theo nguồn vốn
By investment source
Khu vực Nhà nước
- State
9.492.751 3.804.313 5.533.170 5.793.510 5.894.639
Vốn ngân sách Nhà nước
State budget
3.314.951 1.533.705 4.184.497 4.908.054 4.185.762
Vốn vay -
Loan
1.743.000 846.484 475.072
279.009
197.550
Vốn tự có của các doanh nghiệp Nhà nước
Equity of State owned enterprises
4.434.800 1.415.589 864.881
590.607 1.346.851
Vốn huy động khác
- Others
8.535
8.720
15.840
164.476
Khu vực ngoài Nhà nước
- Non-state
4.602.127 3.988.805 4.121.318 4.928.298 5.684.901
Vốn của tổ chức doanh nghiệp
Capital of enterprises
1.412.813 1.886.323 1.873.781 2.027.586 2.496.096
Vốn của dân cư
Capital of households
3.189.314 2.102.482 2.247.537 2.900.712 3.188.805
Khu vực đầu tư trực tiếp của nước ngoài
-
Foreign invested sector
1.387.000 967.636 1.284.178 1.071.428 1.275.087
Nguồn vốn khác
- Others
...
...
...
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
66