Page 68 - merged_files

Basic HTML Version

50. Vốn đầu tư trên địa bàn theo giá hiện hành
phân theo ngành kinh tế
Investment at current prices by kinds of economic activity
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
15.481.878 11.750.487 14.677.190 15.561.175 16.670.290
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
Agriculture, forestry and fishing
241.659 204.395 443.621 453.697
698.034
Khai khoáng -
Mining and quarrying
6.605
63.359
73.447
75.113
45.728
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
10.592.018 6.360.088 5.862.649 4.782.068 4.877.519
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,
hơi nước và điều hoà không khí -
Electricity, gas,
steam and air conditioning supply
378.410 1.966.750 1.417.625 1.020.875 1.026.114
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác
thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste management and
remediation activities
38.565
36.822
43.837
44.831
137.206
Xây dựng -
Construction
1.337.795 1.103.547 1.138.949 1.530.516 1.554.921
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy
và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor
vehicles and motorcycles
886.144 792.510 863.547 919.189
677.584
Vận tải, kho bãi
Transport and storage
829.506 232.903 2.761.284 3.801.295 4.016.220
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
453.561 626.221 913.684 919.417
657.283
Thông tin và truyền thông
Information and communication
158.955
1.173
2.244
30.911
103.095
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
Financial, banking and insurance activities
191
7.109
1.789
14.557
92.530
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities
8.111
66.690 278.736 286.058
583.294
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
68