Page 72 - merged_files

Basic HTML Version

52. Vốn đầu tư trên địa bàn theo giá so sánh 2010
phân theo ngành kinh tế
Investment at constant 2010 prices
by kinds of economic activity
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
15.481.878 8.760.754 10.938.666 11.793.236
12.854.627
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
Agriculture, forestry and fishing
241.659 152.390 330.623 343.840 538.609
Khai khoáng -
Mining and quarrying
6.605
47.238
54.739
56.925
34.707
Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
10.592.018 4.741.860 4.369.336 3.624.152 3.761.264
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước
nóng, hơi nước và điều hoà không khí -
Electricity, gas, steam and air conditioning
supply
378.410 1.466.340 1.056.532 773.683 791.845
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác
thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste management
and remediation activities
38.565
27.453
32.671
33.976 105.408
Xây dựng -
Construction
1.337.795 822.766 848.840 1.159.921 1.199.337
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe
máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor
vehicles and motorcycles
886.144 590.868 643.587 696.619 521.898
Vận tải, kho bãi
Transport and storage
829.506 173.644 2.057.939 2.880.860 3.096.680
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
453.561 466.889 680.954 696.792 506.472
Thông tin và truyền thông
Information and communication
158.955
875
1.672
23.426
79.699
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
Financial, banking and insurance activities
191
5.300
1.333
11.032
71.986
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities
8.111
49.722 207.737 216.793 449.913
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
2010
2013
2014
2015
72