Page 74 - merged_files

Basic HTML Version

53. Chỉ số phát triển vốn đầu tư trên địa bàn
theo giá so sánh 2010 phân theo ngành kinh tế
(Năm trước = 100)
Index of investment at constant 2010 prices
by kinds of economic activity (Previous year = 100)
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
84,57
100,77
124,86
107,81
109,00
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản
0
Agriculture, forestry and fishing
63,07
195,54
216,96
104
156,65
Khai khoáng -
Mining and quarrying
18,78
60,45
115,88
103,99
60,97
Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
73,65
92,35
92,14
82,95
103,78
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,
hơi nước và điều hoà không khí -
Electricity,
gas, steam and air conditioning supply
1.530,85
235,88
72,05
73,23
102,35
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác
thải, nước thải
Water supply; sewerage, waste management
and remediation activities
28,97
74,98
119,01
103,99
310,24
Xây dựng -
Construction
130,17
101,32
103,17
136,65
103,40
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe
máy và xe có động cơ khác
Wholesale and retail trade; repair of motor
vehicles and motorcycles
212,8
61,93
108,92
108,24
74,92
Vận tải, kho bãi
Transport and storage
107,98
91,13 1.185,15
139,99
107,49
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Accommodation and food service activities
209,24
91,85
145,85
102,33
72,69
Thông tin và truyền thông
Information and communication
103,2
126,26
191,09
1401,08
340,22
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm
Financial, banking and insurance activities
83,41
445,75
25,15
827,61
652,52
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Real estate activities
71,09
66,9
417,8
104,36
207,53
Đơn vị tính
- Unit: %
2010
2013
2014
2015
74