Page 77 - merged_files

Basic HTML Version

55. Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp giấy phép
phân theo ngành kinh tế
(Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2016)
Foreign direct investment projects licensed
by kinds of economic activity
(Accumulation of projects having effect as of 31/12/2016)
Số dự án
Tổng vốn
Vốn thực hiện
được cấp phép
đăng ký
(Triệu đô la Mỹ)
Number of
projects
(Triệu đô la Mỹ)
Implemented
capital
Registered
capital
(Mill. USD)
(Mill. USD)
TỔNG SỐ
- TOTAL
41
1.108,41
649,155
Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng,
hơi nước và điều hoà không khí
27
623,825
568,115
Electricity, gas, steam and air conditioning supply
Xây dựng -
Construction
1
0,543
0,75
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe
máy và xe có động cơ khác
3
1,5
1,06
Wholesale and retail trade; repair of motor
vehicles and motorcycles
Vận tải, kho bãi -
Transport and storage
1
250
11,33
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
3
6,45
0,75
Accommodation and food service activities
Hoạt động kinh doanh bất động sản
5
225,88
67,15
Real estate activities
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ
Professional, scientific and technical activities
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ
1
0,21
-
Administrative and support service activities
77