Page 80 - merged_files

Basic HTML Version

59. Giá trị sản xuất ngành xây dựng theo giá hiện hành
Construction gross output at current prices
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
7.310.923 7.217.329 8.874.382 10.923.810 11.049.434
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước
- State
1.393.636 602.720 752.068 1.279.878 1.173.327
Ngoài Nhà nước
- Non-state
5.917.287 6.614.609 8.122.314 9.600.030 9.830.902
Trong đó: Khu vực hộ dân cư
Of which: Households
1.615.468 2.958.199 3.778.592 3.733.604 3.659.422
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
-
-
-
43.902
45.205
Phân theo loại công trình
By types of work
Công trình nhà để ở -
House for living
2.045.758 2.282.743 2.764.670 3.557.017 3.496.040
Công trình nhà không để ở
House not for living
284.256 908.744 407.445
825.597 840.406
Công trình kỹ thuật dân dụng
Civil technical building
4.817.017 3.582.346 4.015.642 5.679.395 5.827.728
Công trình xây dựng chuyên dụng
Specialized building
163.892 443.496 1.686.625
861.801 885.260
TỔNG SỐ -
TOTAL
100
100
100
100
100
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước
- State
19,06
8,35
8,47
11,72
10,62
Ngoài Nhà nước
- Non-state
80,94
91,65
91,53
87,88
88,97
Trong đó: Khu vực hộ dân cư
Of which: Households
22,1
40,99
42,58
34,18
33,12
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
-
-
-
0,40
0,41
Phân theo loại công trình
By types of work
Công trình nhà để ở -
House for living
27,98
31,63
31,15
32,56
31,64
Công trình nhà không để ở
House not for living
3,89
12,59
4,59
7,56
7,61
Công trình kỹ thuật dân dụng
Civil technical building
65,89
49,63
45,25
51,99
52,74
Công trình xây dựng chuyên dụng
Specialized building
2,24
6,15
19,01
7,89
8,01
2015
Triệu đồng -
Mill. dongs
Cơ cấu -
Structure (%)
2010
2013
2014
80