Page 81 - merged_files

Basic HTML Version

60. Giá trị sản xuất ngành xây dựng theo giá so sánh 2010
Construction gross output at constant 2010 prices
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
7.310.923 6.209.074 6.764.011 8.163.061 8.329.764
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước
- State
1.393.636 518.521 573.223
956.417 884.528
Ngoài Nhà nước
- Non-state
5.917.287 5.690.553 6.190.788 7.173.837 7.411.158
Trong đó: Khu vực hộ dân cư
Of which: Households
1.615.468 2.544.941 2.880.024 2.790.020 2.758.704
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
-
-
-
32.807 34.078
Phân theo loại công trình
By types of work
Công trình nhà để ở -
House for living
2.045.758 1.963.846 2.107.218 2.658.062 2.635.536
Công trình nhà không để ở
House not for living
284.256 781.793 310.553
616.945 633.551
Công trình kỹ thuật dân dụng
Civil technical building
4.817.017 3.081.895 3.060.703 4.244.054 4.393.311
Công trình xây dựng chuyên dụng
Specialized building
163.892 381.540 1.285.537
644.000 667.366
TỔNG SỐ -
TOTAL
119,33
95,35 108,94
114,29 102,04
Phân theo loại hình kinh tế
By types of ownership
Nhà nước
- State
128,73
46,07 110,55
166,39
92,48
Ngoài Nhà nước
- Non-state
117,31 105,64 108,79
109,23 103,31
Trong đó: Khu vực hộ dân cư
Of which: Households
100,83 133,08 113,17
95,8
98,89
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment sector
-
-
-
-
103,87
Phân theo loại công trình
By types of work
Công trình nhà để ở -
House for living
124,69 104,45
107,3
109,26
99,15
Công trình nhà không để ở
House not for living
119,27
92,14
39,72
59,65 102,69
Công trình kỹ thuật dân dụng
Civil technical building
122,12
93,04
99,31
153,62 103,52
Công trình xây dựng chuyên dụng
Specialized building
54,04
81,04 336,93
70,55 103,63
Chỉ số phát triển (Năm trước = 100) - %
Index (Previous year=100) - %
2010
2013
2014
2015
Triệu đồng -
Mill. dongs
81