Page 84 - merged_files

Basic HTML Version

62. Nhà tự xây, tự ở hoàn thành trong năm của hộ dân cư
Self-built houses completed in year of households
Sơ bộ
Prel
. 2016
TỔNG SỐ -
TOTAL
763.154 838.776 778.665 1.106.660 1.364.421
Nhà riêng lẻ dưới 4 tầng
763.154 823.262 778.665 1.106.660 1.364.421
Under-4.storey separated house
Nhà kiên cố -
Permanent
132.173 245.640 229.241 494.063 501.062
Nhà bán kiên cố -
Semi-permanent
571.529 521.444 513.729 588.237 843.522
Nhà khung gỗ lâu bền
Durable wooden frame
5.656 29.913 23.968
8.894
7.243
Nhà khác -
Others
53.796 26.265 11.727
15.466
12.594
Nhà riêng lẻ từ 4 tầng trở lên
Over-4.storey separated house
-
-
-
-
-
Nhà biệt thự -
Villa
-
15.514
-
-
-
TỔNG SỐ -
TOTAL
100
100
100
100
100
Nhà riêng lẻ dưới 4 tầng
Under-4.storey separated house
100
98,15
100
100
100
Nhà kiên cố -
Permanent
17,32
29,28
29,44
44,65
36,72
Nhà bán kiên cố -
Semi-permanent
74,89
62,17
65,97
53,15
61,82
Nhà khung gỗ lâu bền
Durable wooden frame
0,74
3,57
3,08
0,80
0,54
Nhà khác -
Others
7,05
3,13
1,51
1,40
0,92
Nhà riêng lẻ từ 4 tầng trở lên
Over-4.storey separated house
-
-
-
-
-
Nhà biệt thự -
Villa
-
1,85
-
-
-
Cơ cấu -
Structure (%)
2010
2013
2014
2015
M
2
84