Page 86 - merged_files

Basic HTML Version

64.
Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12
phân theo ngành kinh tế
Number of acting enterprises as of annual 31 Dec.
by kinds of economic activity
2010 2011 2012 2013 2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
2.673 2.366 2.399 2.592 2.801 2.811
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
A. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, Forestry and fishing
181 185 190 181 192 175
A01. Nông nghiệp và các HĐ dịch vụ có liên quan
Agriculture, hunting and related service activities
160 165 162 158 167 154
A02. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
Forestry and related service activities
16
16
20
17
18
14
A03. Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
Fishing and aquaculture
5
4
8
6
7
7
B. Khai khoáng -
Mining and quarrying
24
29
31
28
26
16
B05. Khai thác than non và than cứng
Mining of coal and lignite
-
-
-
-
-
-
B06. Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural gas
-
-
-
-
-
-
B07. Khai thác quặng kim loại -
Mining of metal ores
-
1
1
1
1
-
B08. Khai khoáng khác -
Other mining and quarrying
24
27
30
25
25
16
B09. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng
Mining support service activities
-
1
-
2
-
-
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo -
Manufacturing
169 247 247 235 265 288
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
16
20
27
26
28
31
C11. Sản xuất đồ uống -
Manufacture of beverages
11
8
3
3
7
7
C12. Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Manufacture of tobacco products
-
-
-
-
-
-
C13. Dệt -
Manufacture of textiles
2
4
5
9
5
6
C14. Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel
7
10
11
12
8
10
C15. Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
Manufacture of leather and related products
-
1
1
-
1
2
C16. Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre,
nứa
Manufacture of wood and products of wood and
cork (except furniture)
41
54
59
50
58
69
ĐVT: Doanh nghiệp -
Unit: Enterprise
86