Page 93 - merged_files

Basic HTML Version

66. Vốn sản xuất kinh doanh bình quân năm của các doanh nghiệp
đang hoạt động tại thời điểm 31/12 phân theo loại hình doanh nghiệp
Annual average capital of acting enterprises
as of annual 31 Dec. by types of enterprise
2010
2011
2012
2013
2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
71.459.502 109.132.927 119.150.944 128.921.889 138.678.725 131.487.135
Doanh nghiệp Nhà nước
State owned enterprise
48.150.978 85.564.681 92.028.128 98.794.939 100.130.240 90.440.514
Trung ương
- Central
46.273.189 83.152.815 89.086.521 96.168.973 95.633.145 86.713.333
Địa phương
- Local
1.877.789 2.411.866 2.941.607 2.625.966 4.497.095 3.727.181
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
Non-state enterprise
17.940.114 17.492.367 20.314.191 21.605.187 29.944.347 31.560.146
Tập thể -
Collective
322.645 396.864 512.744 514.535 914.069 1.101.501
Tư nhân -
Private
2.229.768 1.588.753 1.867.056 2.056.672 1.999.321 2.460.862
Công ty hợp danh -
Collective name
-
-
-
-
-
-
Công ty TNHH -
Limited Co.
7.169.902 6.666.694 8.779.828 8.705.978 11.242.041 14.782.417
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State
1.189.528 2.015.588 1.939.343 2.014.064 7.333.801 840.372
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State
7.028.271 6.824.468 7.215.220 8.313.938 8.455.115 12.374.994
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise
5.368.410 6.075.879 6.808.625 8.521.763 8.604.138 9.486.475
DN 100% vốn nước ngoài -
100% foreign
capital
5.360.740 6.063.770 6.797.065 8.506.399 8.530.168 9.321.553
DN liên doanh với nước ngoài -
Joint
venture
7.670
12.109
11.560
15.364
73.970 164.922
TỔNG SỐ -
TOTAL
100
100
100
100
100
100
Doanh nghiệp Nhà nước
State owned enterprise
67,38
78,4
77,24
76,63
72,2
68,78
Trung ương
- Central
64,75
76,19
74,77
74,59
68,96
65,95
Địa phương
- Local
2,63
2,21
2,47
2,04
3,24
2,83
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
Non-state enterprise
25,11
16,03
17,05
16,76
21,6
24,00
Tập thể -
Collective
0,45
0,36
0,43
0,4
0,66
0,84
Tư nhân -
Private
3,12
1,46
1,57
1,6
1,44
1,87
Công ty hợp danh -
Collective name
-
-
-
-
-
-
Công ty TNHH -
Limited Co.
10,03
6,11
7,36
6,75
8,11
11,24
Công ty cổ phần có vốn Nhà nước
Joint stock Co. having capital of State
1,67
1,85
1,63
1,56
5,29
0,64
Công ty cổ phần không có vốn Nhà nước
Joint stock Co. without capital of State
9,84
6,25
6,06
6,45
6,1
9,41
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Foreign investment enterprise
7,51
5,57
5,71
6,61
6,2
7,22
DN 100% vốn nước ngoài -
100% foreign
capital
7,5
5,56
5,7
6,6
6,15
7,09
DN liên doanh với nước ngoài -
Joint
venture
0,01
0,01
0,01
0,01
0,05
0,13
Triệu đồng -
Mill. dongs
Cơ cấu -
Structure
(%)
93