Page 94 - merged_files

Basic HTML Version

67. Vốn sản xuất kinh doanh bình quân năm của các doanh nghiệp
đang hoạt động tại thời điểm 31/12 phân theo ngành kinh tế
Annual average capital of acting enterprises
as of annual 31 Dec. by kinds of economic activity
2010
2011
2012
2013
2014
2015
TỔNG SỐ -
TOTAL
71.459.502 109.132.927 119.150.944 128.921.889 138.678.725 131.487.135
Phân theo ngành cấp II
By secondary industrial activity
A. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Agriculture, Forestry and fishing
2.078.255 2.105.582 1.848.766 1.481.821 2.445.402 2.909.501
A01. Nông nghiệp và các HĐ dịch vụ có liên
quan
Agriculture, hunting and related service
activities
1.882.193 1.907.179 1.660.403 1.309.858 2.239.351 2.731.770
A02. Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có
liên quan
Forestry and related service activities
137.439 143.192 136.985 129.967 158.700 143.199
A03. Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
Fishing and aquaculture
58.623
55.211
51.378
41.996
47.351
34.532
B. Khai khoáng -
Mining and quarrying
215.017 296.835 400.304 359.506 301.763 214.436
B05. Khai thác than non và than cứng
Mining of coal and lignite
-
-
-
-
-
-
B06. Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
Extraction of crude petroleum and natural
gas
-
-
-
-
-
-
B07. Khai thác quặng kim loại -
Mining of
metal ores
-
37.391
51.379
49.754
49.890
-
B08. Khai khoáng khác
Other mining and quarrying
215.017 258.153 348.925 302.014 251.873 214.436
B09. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ
và quặng
Mining support service activities
-
1.291
-
7.738
-
-
C. Công nghiệp chế biến, chế tạo
Manufacturing
53.264.025 91.393.272 97.977.774 109.150.748 110.730.590 99.617.077
C10. Sản xuất chế biến thực phẩm
Manufacture of food products
1.718.591 2.757.127 3.886.848 5.037.459 5.923.456 7.384.603
C11. Sản xuất đồ uống
Manufacture of beverages
1.231.841 1.198.745 1.145.355 1.207.936 1.210.985 1.166.062
C12. Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Manufacture of tobacco products
-
-
-
-
-
-
C13. Dệt -
Manufacture of textiles
2.432
3.196
3.009
9.865
3.815 836.130
C14. Sản xuất trang phục
Manufacture of wearing apparel
56.147
69.503 142.868 205.648 152.885 170.813
C15. Sản xuất da và các sản phẩm có liên
quan
Manufacture of leather and related products
-
998
1.014
-
1.219 295.460
ĐVT: Triệu đồng
- Unit: Mill. dongs
94